Danh sách Zip Postal Code Việt Nam (63 tỉnh thành) update 2019..

0
3491
Mã bưu chính zipcode

Zip Code hay mã bưu chính là gì?

Mã bưu chính(Zip Code) ở Việt Nam là 1 dãy số bao gồm 6 chữ số, trong đó hai chữ số đầu tiên xác định tên tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, hai chữ số tiếp theo xác định mã quận, huyện, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh, số tiếp theo xác định phường, xã, thị trấn và số cuối cùng xác định thôn, ấp, phố hoặc đối tượng cụ thể.

Dưới dây là danh sách zip code của 63 tỉnh thành ở Việt Nam

SỐ THỨ TỰ

TỈNH/THÀNH PHỐ

ZIPCODE

1

Zip code An Giang

880000

2

Zip code Bà Rịa Vũng Tàu

790000

3

Zip code Bạc Liêu

260000

4

Zip code Bắc Kạn

960000

5

Zip code Bắc Giang

220000

6

Zip code Bắc Ninh

790000

7

Zip code Bến Tre

930000

8

Zip code Bình Dương

590000

9

Zip code Bình Định

820000

10

Zip code Bình Phước

830000

11

Zip code Bình Thuận

800000

12

Zip code Cà Mau

970000

13

Zip code Cao Bằng

270000

14

Zip code Cần Thơ

900000

15

Zip code Đà Nẵng

550000

16

Zip code Điện Biên

380000

17

Zip code Đắk Lắk

630000

18

Zip code Đắc Nông

640000

19

Zip code Đồng Nai

810000

20

Zip code Đồng Tháp

870000

21

Zip code Gia Lai

600000

22

Zip code Hà Giang

310000

23

Zip code Hà Nam

400000

24

Zip code Hà Nội

100000

25

Zip code Hà Tĩnh

480000

26

Zip code Hải Dương

170000

27

Zip code Hải Phòng

180000

28

Zip code Hậu Giang

910000

29

Zip code Hòa Bình

350000

30

Zip code TP. Hồ Chí Minh

700000

31

Zip code Hưng Yên

160000

32

Zip code Khánh Hoà

650000

33

Zip code Kiên Giang

920000

34

Zip code Kon Tum

580000

35

Zip code Lai Châu

390000

36

Zip code Lạng Sơn

240000

37

Zip code Lào Cai

330000

38

Zip code Lâm Đồng

670000

39

Zip code Long An

850000

40

Zip code Nam Định

420000

41

Zip code Nghệ An

460000 – 470000

42

Zip code Ninh Bình

430000

43

Zip code Ninh Thuận

660000

44

Zip code Phú Thọ

290000

45

Zip code Phú Yên

620000

46

Zip code Quảng Bình

510000

47

Zip code Quảng Nam

560000

48

Zip code Quảng Ngãi

570000

49

Zip code Quảng Ninh

200000

50

Zip code Quảng Trị

520000

51

Zip code Sóc Trăng

950000

52

Zip code Sơn La

360000

53

Zip code Tây Ninh

840000

54

Zip code Thái Bình

410000

55

Zip code Thái Nguyên

250000

56

Zip code Thanh Hoá

440000 – 450000

57

Zip code Thừa Thiên Huế

530000

58

Zip code Tiền Giang

860000

59

Zip code Trà Vinh

940000

60

Zip code Tuyên Quang

300000

61

Zip code Vĩnh Long

890000

62

Zip code Vĩnh Phúc

280000

63

Zip code Yên Bái

320000

Hãy cho chúng tôi biết cảm nhận của bạn