
iPhone 18 Series tại Việt Nam gồm iPhone 18 Pro màn hình 6,3 inch và iPhone 18 Pro Max màn hình 6,9 inch. Apple ra mắt dòng sản phẩm ngày 10/09/2026 theo giờ Việt Nam, mở đặt trước từ 19:00 ngày 12/09 và có hàng từ ngày 18/09/2026.
Hai model cùng sử dụng chip A20 Pro 2 nm, hệ thống ba camera 48MP Pro Fusion, màn hình Super Retina XDR với ProMotion đến 120Hz và bốn tùy chọn dung lượng từ 256GB đến 2TB. Giá niêm yết tại Việt Nam khởi điểm từ 38.999.000 đồng cho iPhone 18 Pro 256GB.
Thông tin nhanh: iPhone 18 Pro Series tập trung nâng cấp camera chính có khẩu độ thay đổi, chip A20 Pro, khả năng duy trì hiệu năng với buồng hơi thế hệ mới, Dynamic Island nhỏ gọn hơn, thời lượng pin và iOS 27 tích hợp Apple Intelligence.

Lưu ý về thông số: Apple không công bố dung lượng RAM hoặc dung lượng pin theo đơn vị mAh trong bảng thông số kỹ thuật chính thức của iPhone 18 Pro Series. Vì vậy, bài viết ưu tiên các dữ liệu Apple xác nhận như cấu hình CPU/GPU, thời lượng sử dụng và thời gian sạc thay vì sử dụng các con số chưa được hãng công bố chính thức.
Giá iPhone 18 Series tại Việt Nam khởi điểm từ 38.999.000 đồng cho iPhone 18 Pro 256GB và cao nhất 80.999.000 đồng cho iPhone 18 Pro Max 2TB. Ở cùng mức dung lượng, bản Pro Max cao hơn bản Pro 3 triệu đồng.
Dung lượng | iPhone 18 Pro | iPhone 18 Pro Max |
|---|---|---|
256GB | 38.999.000 đồng | 41.999.000 đồng |
512GB | 45.499.000 đồng | 48.499.000 đồng |
1TB | 58.499.000 đồng | 61.499.000 đồng |
2TB | 77.999.000 đồng | 80.999.000 đồng |
Nguồn giá niêm yết: Cập nhật giá dự kiến ngày 11/09/2026. Giá thực tế và ưu đãi tại nhà bán lẻ có thể thay đổi theo thời điểm.
Xem giá và ưu đãi iPhone tại Phong Vũ
iPhone 18 Series hiện có hai model là iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max. Hai máy chia sẻ phần lớn nền tảng phần cứng, hệ thống camera, các công cụ quay chụp chuyên nghiệp, màu sắc và tùy chọn bộ nhớ. Khác biệt quan trọng nhất nằm ở kích thước, khối lượng và thời lượng pin.
iPhone 18 Pro sử dụng màn hình Super Retina XDR OLED 6,3 inch, có kích thước 150 x 71,9 x 8,75 mm và khối lượng 211 g. Đây là lựa chọn dành cho người muốn sở hữu đầy đủ hiệu năng và camera của dòng Pro trong một thiết bị dễ cầm, thuận tiện mang theo và thoải mái hơn khi sử dụng bằng một tay.
Máy có bốn mức dung lượng 256GB, 512GB, 1TB và 2TB. Thời lượng phát video đạt tối đa 34 giờ, phù hợp với người thường xuyên chụp ảnh, quay video, chơi game hoặc xử lý nội dung nhưng vẫn ưu tiên sự gọn nhẹ.
iPhone 18 Pro Max mở rộng không gian hiển thị với màn hình Super Retina XDR OLED 6,9 inch. Máy có kích thước 163,4 x 78 x 8,75 mm và khối lượng 249 g. Màn hình lớn tạo lợi thế khi xem phim, chơi game, chỉnh ảnh, dựng video hoặc theo dõi nhiều lớp thông tin trong các ứng dụng chuyên nghiệp.
Model này dùng cùng chip, camera và bốn tùy chọn dung lượng như bản Pro, nhưng có thời lượng phát video tối đa 43 giờ. Đây là lựa chọn phù hợp với người đặt màn hình lớn và pin lâu lên trước độ gọn nhẹ.
iPhone Duo nên được xem là một dòng iPhone riêng thay vì phiên bản thứ ba của iPhone 18 Pro Series. Apple phân tách iPhone Duo với thiết kế màn hình gập khỏi dòng iPhone 18 Pro gồm iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max.
Vì vậy, khi so sánh lựa chọn mua, iPhone Duo phù hợp hơn khi được đặt cạnh iPhone 18 Pro Series như một dòng sản phẩm khác thay vì gộp chung thành ba phiên bản.
Thông số | ||
|---|---|---|
| Màn hình | Super Retina XDR OLED 6,3 inch | Super Retina XDR OLED 6,9 inch |
| Độ phân giải | 2622 x 1206 pixel, 460 ppi | 2868 x 1320 pixel, 460 ppi |
| Công nghệ hiển thị | ProMotion thích ứng đến 120Hz, Màn Hình Luôn Bật, HDR, True Tone, độ sáng ngoài trời tối đa 3.000 nit, lớp phủ chống phản chiếu | |
| Vi xử lý | A20 Pro tiến trình 2 nm, CPU 6 lõi, GPU 7 lõi, Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi | |
| Camera sau | Fusion Main 48MP khẩu độ thay đổi, Fusion Ultra Wide 48MP và Fusion Telephoto 48MP 4x; phóng đại chất lượng quang học đến 8x, thu phóng kỹ thuật số đến 40x | |
| Camera trước | Center Stage 18MP, khẩu độ ƒ/1,9, tự động lấy nét | |
| Dung lượng | ||
| Thời lượng phát video | Tối đa 34 giờ | Tối đa 43 giờ |
| Sạc | USB-C; sạc đến 50% trong khoảng 15 phút qua cáp hoặc khoảng 30 phút với MagSafe khi dùng bộ sạc tương thích; MagSafe và Qi2 đến 25W | |
| Kết nối | 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 6, Thread, NFC, USB 3 đến 10Gb/s, chip Apple N1 và modem Apple C2 | |
| SIM | Nano-SIM và eSIM; hỗ trợ eSIM kép | |
| Kháng nước và bụi | IP68 theo tiêu chuẩn IEC 60529 | |
| Kích thước | 150 x 71,9 x 8,75 mm | 163,4 x 78 x 8,75 mm |
| Khối lượng | 211 g | 249 g |
| Màu sắc | Đen, Bạc, Băng Thanh (Glacier) và Đỏ Burgundy | |
iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max có bốn màu gồm Đen, Bạc, Băng Thanh và Đỏ Burgundy. Trong đó, Đỏ Burgundy là màu mới của thế hệ iPhone 18 Pro.
Màu sắc không làm thay đổi chip, màn hình, hệ thống camera hay dung lượng, vì vậy người dùng có thể lựa chọn dựa trên sở thích và phong cách cá nhân:

Thay vì thay đổi mạnh về kích thước, iPhone 18 Series tập trung nâng cấp những yếu tố tác động trực tiếp đến trải nghiệm dài hạn: khả năng kiểm soát camera, hiệu năng khi tải nặng, thời lượng pin và xử lý AI trên thiết bị.
Camera chính Fusion Main 48MP lần đầu mang khả năng thay đổi khẩu độ lên iPhone, với bốn mức ƒ/1,48, ƒ/1,8, ƒ/2,8 và ƒ/4,0. Cơ chế sáu lá khẩu cho phép máy cân bằng lượng sáng và độ sâu trường ảnh theo từng tình huống, đồng thời hỗ trợ người dùng chủ động lựa chọn khẩu độ trong bộ công cụ Pro Controls.
Khẩu độ lớn giúp thu nhiều ánh sáng hơn trong môi trường tối và tăng khả năng tách chủ thể. Khẩu độ nhỏ mở rộng vùng ảnh rõ, phù hợp khi chụp nhóm hoặc phong cảnh có nhiều lớp chi tiết. Cụm camera còn gồm Fusion Ultra Wide 48MP và Fusion Telephoto 48MP tiêu cự tương đương 100 mm, hỗ trợ zoom quang học 4x và mức phóng đại chất lượng quang học 8x.
Pro Controls bổ sung khả năng điều chỉnh khẩu độ, tốc độ màn trập, cân bằng trắng và theo dõi biểu đồ phơi sáng trực tiếp trong ứng dụng Camera. Photographic Styles 3 mở rộng kiểm soát kết cấu và hạt ảnh, trong khi Smart Focus Tracking hỗ trợ duy trì chủ thể trong vùng lấy nét.
Về video, iPhone 18 Pro Series hỗ trợ Dolby Vision đến 4K 120 fps bằng camera chính, Cinematic Mode đến 4K 60 fps, ProRes RAW, Apple Log 2, genlock và ProRes 4K 120 fps khi ghi ra thiết bị ngoài. Hiệu ứng Cinematic có thể được áp dụng sau khi quay; video tua nhanh cũng hỗ trợ 4K Dolby Vision.
Hệ thống bốn micro chuẩn studio cùng Audio Mix cải thiện khả năng tách giọng nói, nhạc và tiếng nền trong hậu kỳ. Camera trước Center Stage 18MP có tự động lấy nét, Ghi Hình Kép, quay 4K Dolby Vision và tự điều chỉnh khung hình khi gọi video.
A20 Pro được sản xuất trên tiến trình 2 nm, gồm CPU 6 lõi, GPU 7 lõi có Neural Accelerators và Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi. Theo công bố của Apple, GPU mới nhanh hơn đến 40% so với A19 Pro, trong khi băng thông bộ nhớ tăng 50%, mang lại thêm dư địa cho đồ họa, game và các mô hình AI chạy trực tiếp trên thiết bị.
Kiểu đóng gói mới đưa chip và bộ nhớ đến gần hệ thống tản nhiệt hơn. Buồng hơi thế hệ mới có diện tích bề mặt lớn gấp ba lần thế hệ trước, giúp máy duy trì hiệu năng cao lâu hơn khi chơi game, quay ProRes, xuất video hoặc xử lý tác vụ AI kéo dài.

Cả hai model sử dụng màn hình Super Retina XDR OLED, hỗ trợ ProMotion thích ứng đến 120Hz, Màn Hình Luôn Bật, True Tone, độ sáng ngoài trời tối đa 3.000 nit và lớp phủ chống phản chiếu. Dynamic Island được thu gọn để chiếm ít không gian hơn nhưng vẫn có thể hiển thị đồng thời tối đa ba Hoạt Động Trực Tiếp.
Thay đổi này đặc biệt hữu ích khi người dùng cần theo dõi nhiều trạng thái như hành trình, hẹn giờ, giao hàng hoặc nội dung đang phát mà không phải liên tục chuyển đổi ứng dụng.

Apple Reference Image sử dụng dữ liệu cảm biến đã ký để tạo một ảnh tham chiếu không thể chỉnh sửa, hoạt động như một bản âm kỹ thuật số để đối chiếu với ảnh đã qua xử lý. Tính năng này hướng đến nhiếp ảnh gia, nhà sáng tạo và những người cần kiểm tra mức độ can thiệp vào hình ảnh sau khi chụp.
Apple cũng dự kiến bổ sung hỗ trợ SynthID trong một bản cập nhật phần mềm sau, giúp nhận diện thêm nội dung được tạo hoặc chỉnh sửa bằng AI. Khả năng sử dụng có thể khác nhau tùy thị trường và phiên bản phần mềm.
iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max xuất xưởng với iOS 27. Apple Intelligence kết hợp xử lý trên thiết bị với Private Cloud Compute để hỗ trợ chỉnh ảnh, công cụ viết, Trí Thông Minh Thị Giác và các tác vụ cá nhân hóa trong khi ưu tiên quyền riêng tư.
Siri AI có thể khai thác ngữ cảnh cá nhân, nhận biết nội dung trên màn hình và hỗ trợ thực hiện hành động trong ứng dụng. Tính năng được triển khai ở dạng beta, ban đầu bằng tiếng Anh; phạm vi hỗ trợ cụ thể phụ thuộc vào ngôn ngữ, khu vực và từng bản cập nhật.

iPhone 18 Pro đạt thời lượng phát video tối đa 34 giờ, trong khi iPhone 18 Pro Max đạt tối đa 43 giờ. Cả hai có thể sạc đến 50% trong khoảng 15 phút bằng cáp USB-C với bộ sạc tương thích từ 60W có AVS, hoặc khoảng 30 phút qua MagSafe với bộ sạc tương thích từ 35W.

Chip mạng Apple N1 cung cấp Wi-Fi 7, Bluetooth 6 và Thread. Modem Apple C2 được thiết kế để nâng độ ổn định, cải thiện tốc độ tải lên và giảm mức tiêu thụ điện so với thế hệ trước.

Hai model không khác nhau về chip, hệ thống camera, công cụ quay chụp, màu sắc hay tùy chọn bộ nhớ. Quyết định chủ yếu phụ thuộc vào việc người dùng ưu tiên sự gọn nhẹ hay màn hình lớn và thời lượng pin dài hơn.
| Tiêu chí | iPhone 18 Pro | iPhone 18 Pro Max |
|---|---|---|
| Ưu thế chính | Gọn hơn, nhẹ hơn, dễ sử dụng bằng một tay | Màn hình lớn hơn, thời lượng pin dài hơn |
| Màn hình | 6,3 inch | 6,9 inch |
| Khối lượng | 211 g | 249 g, nặng hơn 38 g |
| Thời lượng phát video | Tối đa 34 giờ | Tối đa 43 giờ |
| Người dùng phù hợp | Cần cấu hình Pro trong thân máy cơ động hơn | Ưu tiên xem nội dung, chơi game, chỉnh sửa và pin tối đa |
Tóm lại: iPhone 18 Pro phù hợp với người thường xuyên cầm máy bằng một tay hoặc di chuyển nhiều. iPhone 18 Pro Max dành cho người sẵn sàng đánh đổi 38 g khối lượng để có thêm không gian hiển thị và tối đa 9 giờ phát video.
So với iPhone 17 Series thế hệ mới giữ hai kích thước màn hình 6,3 inch và 6,9 inch nhưng nâng cấp rõ rệt ở camera chính, chip xử lý, khả năng tản nhiệt, pin và các tính năng AI.
iPhone 18 Pro giữ màn hình và kích thước của iPhone 17 Pro, nhưng nâng cấp lên chip A20 Pro, camera chính có khẩu độ thay đổi, pin lâu hơn 3 giờ và bộ nhớ tối đa 2TB. Đổi lại, máy nặng hơn 7 g.
| Hạng mục | iPhone 18 Pro | |
|---|---|---|
| Màn hình | OLED 6,3 inch, ProMotion 120Hz, 3.000 nit | OLED 6,3 inch, ProMotion 120Hz, 3.000 nit |
| Kích thước, khối lượng | 150 x 71,9 x 8,75 mm; 204 g | 150 x 71,9 x 8,75 mm; 211 g |
| Vi xử lý | A19 Pro, GPU 6 lõi, Neural Engine 16 lõi | A20 Pro 2 nm, GPU 7 lõi, Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi |
| Camera chính | 48MP, khẩu độ cố định ƒ/1,78 | 48MP, bốn mức khẩu độ từ ƒ/1,48 đến ƒ/4,0 |
| Camera telephoto | 48MP 4x; phóng đại chất lượng quang học đến 8x | 48MP 4x; phóng đại chất lượng quang học đến 8x |
| Tản nhiệt | Buồng hơi tích hợp trong thân nhôm | Buồng hơi thế hệ mới, diện tích bề mặt lớn gấp ba lần |
| Dung lượng | 256GB, 512GB, 1TB | 256GB, 512GB, 1TB, 2TB |
| Thời lượng phát video | Tối đa 31 giờ | Tối đa 34 giờ |
| Sạc có dây 50% | Khoảng 20 phút với bộ tiếp hợp từ 40W | Khoảng 15 phút với bộ tiếp hợp từ 60W có AVS |
| Phần mềm khi ra mắt | iOS 26 | iOS 27, Siri AI beta và Apple Intelligence thế hệ mới |
Kết luận: iPhone 18 Pro đáng nâng cấp từ iPhone 17 Pro nếu bạn cần camera chính linh hoạt hơn, hiệu năng duy trì tốt hơn, pin lâu hơn hoặc dung lượng 2TB. Nếu chủ yếu dùng tác vụ thường ngày, màn hình và khả năng zoom gần như không tạo khác biệt lớn.
iPhone 18 Pro Max nổi bật hơn iPhone 17 Pro Max ở chip A20 Pro, camera khẩu độ thay đổi và thời lượng phát video tăng từ 37 lên 43 giờ. Hai máy có cùng màn hình 6,9 inch và cùng mức lưu trữ tối đa 2TB, trong khi thế hệ mới nặng hơn 18 g.
| Hạng mục | iPhone 17 Pro Max | iPhone 18 Pro Max |
|---|---|---|
| Màn hình | OLED 6,9 inch, ProMotion 120Hz, 3.000 nit | OLED 6,9 inch, ProMotion 120Hz, 3.000 nit |
| Kích thước, khối lượng | 163,4 x 78 x 8,75 mm; 231 g | 163,4 x 78 x 8,75 mm; 249 g |
| Vi xử lý | A19 Pro, GPU 6 lõi, Neural Engine 16 lõi | A20 Pro 2 nm, GPU 7 lõi, Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi |
| Camera chính | 48MP, khẩu độ cố định ƒ/1,78 | 48MP, bốn mức khẩu độ từ ƒ/1,48 đến ƒ/4,0 |
| Camera telephoto | 48MP 4x; phóng đại chất lượng quang học đến 8x | 48MP 4x; phóng đại chất lượng quang học đến 8x |
| Tản nhiệt | Buồng hơi tích hợp trong thân nhôm | Buồng hơi thế hệ mới, diện tích bề mặt lớn gấp ba lần |
| Dung lượng | 256GB, 512GB, 1TB, 2TB | 256GB, 512GB, 1TB, 2TB |
| Thời lượng phát video | Tối đa 37 giờ | Tối đa 43 giờ |
| Sạc có dây 50% | Khoảng 20 phút với bộ tiếp hợp từ 40W | Khoảng 15 phút với bộ tiếp hợp từ 60W có AVS |
| Phần mềm khi ra mắt | iOS 26 | iOS 27, Siri AI beta và Apple Intelligence thế hệ mới |
Kết luận: iPhone 18 Pro Max hấp dẫn nhất với người cần thời lượng pin dài hơn và camera chính có khả năng kiểm soát độ sâu trường ảnh. Người đang dùng iPhone 17 Pro Max vẫn có thể tiếp tục sử dụng nếu không cần các lợi thế này, vì màn hình, khả năng zoom và dung lượng tối đa không thay đổi.
Nguồn đối chiếu: thông số kỹ thuật chính thức của iPhone 17 Pro Series và iPhone 18 Pro Series trên Apple Việt Nam.
Mức độ đáng nâng cấp phụ thuộc vào đời máy và nhu cầu thực tế. Người dùng iPhone 13 hoặc iPhone 14 sẽ nhận thấy thay đổi rõ hơn về cổng kết nối, màn hình, camera, pin và AI; người đang dùng thế hệ Pro gần đây nên cân nhắc dựa trên camera khẩu độ thay đổi và hiệu năng duy trì.
| Máy đang dùng | Mức độ nên nâng cấp | Lợi ích dễ nhận thấy |
|---|---|---|
| iPhone 13/14 Series | Đáng nâng cấp | Hiệu năng, hệ camera 48MP, USB-C, thời lượng pin và Apple Intelligence. |
| iPhone 15/15 Plus | Đáng cân nhắc | Màn hình ProMotion 120Hz, camera tele, hiệu năng Pro và hỗ trợ AI đầy đủ hơn. |
| iPhone 15 Pro/16 Pro | Tùy nhu cầu | Phù hợp nếu cần zoom xa hơn, camera khẩu độ thay đổi, pin lâu hoặc hiệu năng ổn định khi tải nặng. |
| iPhone 17 Pro/Pro Max | Chưa cần với số đông | Chỉ thật sự thuyết phục với người quay chụp chuyên nghiệp, cần bản Pro 2TB hoặc ưu tiên pin và AI mới. |
iPhone 18 Series đáng cân nhắc nếu bạn cần hiệu năng cao ổn định trong thời gian dài, muốn kiểm soát camera sâu hơn hoặc ưu tiên các tính năng AI mới.
Camera khẩu độ thay đổi tạo khác biệt thực tế khi chụp thiếu sáng, chân dung và ảnh nhóm; A20 Pro cùng hệ thống tản nhiệt mới phù hợp với game nặng, dựng video và tác vụ AI trên thiết bị.
Trong hai model, iPhone 18 Pro là phương án cân bằng nhờ cấu hình không bị cắt giảm nhưng thân máy dễ sử dụng hơn. iPhone 18 Pro Max phù hợp với người đặt màn hình lớn và pin lâu lên hàng đầu.
Về lưu trữ, 512GB thường là lựa chọn linh hoạt cho nhu cầu sử dụng dài hạn; 1TB hoặc 2TB chỉ phát huy giá trị rõ rệt khi người dùng quay nhiều video chất lượng cao hoặc xử lý dự án sáng tạo ngay trên máy.
Nếu chỉ dùng điện thoại cho liên lạc, mạng xã hội và giải trí cơ bản, lợi ích nâng cấp sẽ không rõ bằng với người thường xuyên quay chụp, chơi game hoặc xử lý tác vụ nặng.
Vì vậy, lựa chọn hợp lý nhất vẫn nên dựa trên thói quen sử dụng thực tế thay vì chỉ chạy theo cấu hình cao nhất.
Khách hàng có thể đặt mua iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max chính hãng tại Phong Vũ thông qua website, hệ thống cửa hàng hoặc các kênh bán hàng chính thức. Chương trình đặt trước bắt đầu từ 19:00 ngày 12/09/2026 và khách hàng có thể nhận máy từ 08:00 ngày 18/09/2026.
Thông tin đặt trước iPhone 18 Series
Khuyến mãi iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max mới nhất
Trong giai đoạn đặt trước, khách hàng có thể nhận quà tặng, ưu đãi thanh toán, trả góp và trợ giá thu cũ tùy theo hình thức mua hàng. Các quyền lợi nổi bật gồm:
Chi tiết xem thêm tại: Đặt trước iPhone 18 Pro/Pro Max tại Phong Vũ, nhận ưu đãi độc quyền 2 triệu đồng
Dưới đây là phần giải đáp ngắn gọn cho những câu hỏi có nhu cầu tìm kiếm cao về thời điểm ra mắt, phiên bản, giá bán, điểm mới, màu sắc và tính năng của iPhone 18 Series.
Apple ra mắt iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max ngày 10/09/2026 theo giờ Việt Nam. Sản phẩm mở đặt trước từ 19:00 ngày 12/09 và có hàng tại Việt Nam từ ngày 18/09/2026.
iPhone 18 Pro Series gồm hai model: iPhone 18 Pro màn hình 6,3 inch và iPhone 18 Pro Max màn hình 6,9 inch. Hai máy đều có các mức dung lượng 256GB, 512GB, 1TB và 2TB.
Không. iPhone Duo được Apple định vị như một dòng iPhone riêng với thiết kế màn hình gập. Dòng iPhone 18 Pro gồm iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max.
Giá niêm yết bắt đầu từ 38.999.000 đồng cho iPhone 18 Pro 256GB và từ 41.999.000 đồng cho iPhone 18 Pro Max 256GB. Phiên bản cao nhất là iPhone 18 Pro Max 2TB với giá 80.999.000 đồng. Giá thực tế tại Phong Vũ có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi.
Khác biệt chính nằm ở kích thước, khối lượng và thời lượng pin. iPhone 18 Pro có màn hình 6,3 inch, nặng 211 g và phát video tối đa 34 giờ; iPhone 18 Pro Max có màn hình 6,9 inch, nặng 249 g và phát video tối đa 43 giờ. Chip, camera và các mức dung lượng giống nhau.
Những nâng cấp đáng chú ý gồm chip A20 Pro 2 nm, camera chính 48MP Fusion Main có bốn mức khẩu độ, buồng hơi tản nhiệt thế hệ mới, Dynamic Island nhỏ gọn hơn, Apple Reference Image, thời lượng pin dài hơn và iOS 27 với Apple Intelligence.
iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max có bốn màu gồm Đen, Bạc, Băng Thanh và Đỏ Burgundy. Trong đó, Đỏ Burgundy là màu mới của thế hệ này. Màu sắc không làm thay đổi cấu hình phần cứng.
Apple Intelligence trên iOS 27 hỗ trợ tiếng Việt trên các tính năng tương thích. Thế hệ Siri AI mới hiện được Apple triển khai trước bằng tiếng Anh và tiếp tục mở rộng theo từng giai đoạn. Phạm vi sử dụng có thể phụ thuộc vào ngôn ngữ, khu vực và phiên bản phần mềm.
Không. Apple không công bố dung lượng RAM của iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max trong bảng thông số kỹ thuật chính thức. Khi đánh giá hiệu năng, nên ưu tiên các dữ liệu được Apple xác nhận như chip A20 Pro, CPU 6 lõi, GPU 7 lõi và Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi.