CHÍNH SÁCH LẮP ĐẶT MÁY LẠNH ĐIỀU HÒA

  • Việc lắp đặt máy lạnh/máy điều hòa sẽ được thực hiện thông qua công ty dịch vụ lắp đặt. Khách hàng có thể lựa chọn sử dụng dịch vụ này hoặc không.
  • Trong quá trình lắp đặt có thể phát sinh chi phí vật tư trên thực tế sử dụng. Chi phí vật tư được tính dựa trên thỏa thuận giữa khách hàng và nhân viên lắp đặt của công ty dịch vụ.
  • Bảng giá tham khảo dịch vụ và vật tư như sau:
NỘI DUNGĐVTĐơn Giá
Công lắp máy lạnh
Công lắp máy lạnh 1.0 HPBộ200.000
Công lắp máy lạnh 1.5 HPBộ250.000
Công lắp máy lạnh 2.0 HP/2.5 HPBộ350.000
Công lắp máy lạnh 3.0 HP/5.0 HPBộ450.000
Công lắp máy lạnh 5.0 HP đứngBộ450.000
Công lắp máy lạnh Cassette âm trầnBộ850.000
Công lắp máy lạnh Multi 1 Dàn nóng 2 Dàn lạnh treo tường (1hp – 2hp)Bộ500.000
Công lắp máy lạnh Multi 1 Dàn nóng 3 Dàn lạnh treo tường (1hp – 2hp)Bộ750.000
Công lắp máy lạnh Multi 1 Dàn nóng 3 Dàn lạnh treo tường (1hp – 3hp)Bộ1.050.000
Công kiểm tra máy lạnh treo tường (công khắc phục ,vật tư phát sinh tính riêng)Bộ100.000
Công kiểm tra máy lạnh tủ đứng ,âm trần (công khắc phục không bao chi phí thuê dàn giáo)Bộ200.000
Công kiểm tra máy nước nóng (công khắc phục ,vật tư phát sinh tính riêng)Cái80.000
Sạc Gas
Sạc Gas R22 A, Gas R32 A máy lạnh 1.0 – 2.0HPBộ450.000
Sạc Gas R22 A, Gas R32 A máy lạnh 2.5 – 3.0HPBộ550.000
Sạc Gas R22 A, Gas R32 A máy lạnh 3.5 – 5.0HPBộ750.000
Sạc Gas R410A máy lạnh 1.0 – 2.0HPBộ750.000
Sạc Gas R410A máy lạnh 2.5 – 3.0HPBộ850.000
Sạc Gas R410A máy lạnh 3.5 – 5.0HPBộ1.600.000
Vệ sinh máy lạnh
Vệ sinh máy lạnh 1.0 HPBộ150.000
Vệ sinh máy lạnh 1.5 HPBộ150.000
Vệ sinh máy lạnh 2.0 HP/2.5 HPBộ200.000
Vệ sinh máy lạnh 5.0 HP đứngBộ250.000
Vệ sinh máy lạnh Panasonic model VU (họng gió trên)Bộ350.000
Vệ sinh máy lạnh 5.0 HP âm trầnBộ400.000
Vệ sinh máy lạnh multi 1 mẹ, 2 conBộ400.000
Vệ sinh máy lạnh multi 1 mẹ, 3 conBộ500.000
Vệ sinh máy lạnh multi 1 mẹ, 4 conBộ600.000
Ống đồng
Ống đồng 6/10 (0.7mm) + cách nhiệt (Thái Lan)Mét120.000
Ống đồng 6/12 (0.7mm) + cách nhiệt (Thái Lan)Mét130.000
Ống đồng 6/16 (0.7mm) + cách nhiệt (Thái Lan)Mét150.000
Ống đồng 10/16 (0.7mm) + cách nhiệt (Thái Lan)Mét200.000
Ồng đồng 10/19 (0.7mm) + cách nhiệt (Thái Lan)Mét300.000
Ồng đồng 12/19 (0.7mm) + cách nhiệt (Thái Lan)Mét350.000
EKE
Eke – máy lạnh 1.0 HPCặp100.000
Eke – máy lạnh 1.5 HPCặp100.000
Eke – máy lạnh 2.0 HP/2.5 HPCặp120.000
Eke – máy lạnh tủ đứng 3.0 – 5.0 HpCái260,000-550,000
Vật tư phụ
Dây điện Cadivi 2.0 (Việt Nam)Mét7.000
Dây điện Cadivi 2.5 (Việt Nam)Mét10.000
Dây điện Cadivi 4.0 (Việt Nam)Mét22.000
Ống nước mềm (Việt Nam)Mét5.000
Ống nước nhựa PVC Ø 21,27Mét15.000
Cút nhựa PVC “co, T, nối “Cái10.000
CB điện 15A/30A (Việt Nam)Cái60.000
Băng dính điệnCuộn5.000
Vật tư phụ (Bộ đai ốc, vít, móc)Bộ35.000
Gel điện nhỏMét30.000
Gel ống loại hộp dành cho ống bảo ônMét60.000
NỘI DUNG ĐVT Đơn Giá
Công lắp máy lạnh
Công lắp máy lạnh 1.0 HP Bộ 200.000
Công lắp máy lạnh 1.5 HP Bộ 250.000
Công lắp máy lạnh 2.0 HP/2.5 HP Bộ 350.000
Công lắp máy lạnh 3.0 HP/5.0 HP Bộ 450.000
Công lắp máy lạnh 5.0 HP đứng Bộ 450.000
Công lắp máy lạnh Cassette âm trần Bộ 850.000
Công lắp máy lạnh Multi 1 Dàn nóng 2 Dàn lạnh treo tường (1hp – 2hp) Bộ 500.000
Công lắp máy lạnh Multi 1 Dàn nóng 3 Dàn lạnh treo tường (1hp – 2hp) Bộ 750.000
Công lắp máy lạnh Multi 1 Dàn nóng 3 Dàn lạnh treo tường (1hp – 3hp) Bộ 1.050.000
Công kiểm tra máy lạnh treo tường (công khắc phục ,vật tư phát sinh tính riêng) Bộ 100.000
Công kiểm tra máy lạnh tủ đứng ,âm trần (công khắc phục không bao chi phí thuê dàn giáo) Bộ 200.000
Công kiểm tra máy nước nóng (công khắc phục ,vật tư phát sinh tính riêng) Cái 80.000
Sạc Gas
Sạc Gas R22 A, Gas R32 A máy lạnh 1.0 – 2.0HP Bộ 450.000
Sạc Gas R22 A, Gas R32 A máy lạnh 2.5 – 3.0HP Bộ 550.000
Sạc Gas R22 A, Gas R32 A máy lạnh 3.5 – 5.0HP Bộ 750.000
Sạc Gas R410A máy lạnh 1.0 – 2.0HP Bộ 750.000
Sạc Gas R410A máy lạnh 2.5 – 3.0HP Bộ 850.000
Sạc Gas R410A máy lạnh 3.5 – 5.0HP Bộ 1.600.000
Vệ sinh máy lạnh
Vệ sinh máy lạnh 1.0 HP Bộ 150.000
Vệ sinh máy lạnh 1.5 HP Bộ 150.000
Vệ sinh máy lạnh 2.0 HP/2.5 HP Bộ 200.000
Vệ sinh máy lạnh 5.0 HP đứng Bộ 250.000
Vệ sinh máy lạnh Panasonic model VU (họng gió trên) Bộ 350.000
Vệ sinh máy lạnh 5.0 HP âm trần Bộ 400.000
Vệ sinh máy lạnh multi 1 mẹ, 2 con Bộ 400.000
Vệ sinh máy lạnh multi 1 mẹ, 3 con Bộ 500.000
Vệ sinh máy lạnh multi 1 mẹ, 4 con Bộ 600.000
Ống đồng
Ống đồng 6/10 (0.7mm) + cách nhiệt (Thái Lan) Mét 120.000
Ống đồng 6/12 (0.7mm) + cách nhiệt (Thái Lan) Mét 130.000
Ống đồng 6/16 (0.7mm) + cách nhiệt (Thái Lan) Mét 150.000
Ống đồng 10/16 (0.7mm) + cách nhiệt (Thái Lan) Mét 200.000
Ồng đồng 10/19 (0.7mm) + cách nhiệt (Thái Lan) Mét 300.000
Ồng đồng 12/19 (0.7mm) + cách nhiệt (Thái Lan) Mét 350.000
EKE
Eke – máy lạnh 1.0 HP Cặp 100.000
Eke – máy lạnh 1.5 HP Cặp 100.000
Eke – máy lạnh 2.0 HP/2.5 HP Cặp 120.000
Eke – máy lạnh tủ đứng 3.0 – 5.0 Hp Cái 260,000-550,000
Vật tư phụ
Dây điện Cadivi 2.0 (Việt Nam) Mét 7.000
Dây điện Cadivi 2.5 (Việt Nam) Mét 10.000
Dây điện Cadivi 4.0 (Việt Nam) Mét 22.000
Ống nước mềm (Việt Nam) Mét 5.000
Ống nước nhựa PVC Ø 21,27 Mét 15.000
Cút nhựa PVC “co, T, nối “ Cái 10.000
CB điện 15A/30A (Việt Nam) Cái 60.000
Băng dính điện Cuộn 5.000
Vật tư phụ (Bộ đai ốc, vít, móc) Bộ 35.000
Gel điện nhỏ Mét 30.000
Gel ống loại hộp dành cho ống bảo ôn Mét 60.000