Cách sử dụng CPU-Z để xem cấu hình máy tính

Nếu chưa có bạn có thể vào trang chủ của CPU-Z để tải về.

Giao diện chính của CPU-Z: rất thân thiện và dễ hiểu.

cpu-z -1
CPU

1/ Xem thông tin về chip xử lý (CPU)

+ Name: Tên của chip xử lý – ( Intel Core i5 3470)

Code name: Tên của kiến trúc CPU hay còn gọi là thế hệ của CPU – (Ivy Bridge)

Packpage: Socket của CPU (Các kiểu socket như 478, 775, 1155… thông số này rất quan trọng khi bạn muốn nâng cấp CPU của mình. Bạn không thể đem 1 chip CPU socket 775 gắn lên socket khác (1155, 478…) và ngược lại.

Core Speed: Xung nhịp của chíp CPU, hay còn gọi là tốc độ của CPU.

Technology: Công nghệ Transistor, Ví dụ ở đây của mình là 22 nm, tức là Transistor, mỗi Transistor nằm trong con CHIP của các bạn có kích thước là 22 nm. Các bạn lưu ý là kích thước của Transistor càng nhỏ thì CPU của bạn chạy càng mát > rất tốt cho máy tính.

Core Voltage: Tức là điện áp cho nhân của CHIP, các dòng chíp hiện nay thường tự điều chỉnh xung nhịp và điện áp tiêu thụ để tiết kiệm điện năng.

Specification: Tên đầy đủ của CPU bạn đang dùng.

Stepping: Phần này khá quan trọng, nó cho ta biết được các đợt chip được tung ta ngoài thị trường. Ví dụ ở đây của mình là 9, Stepping càng cao thì càng tốt và đã được fix các lỗi từ các bản trước đó. Nó tương tự như các bản vá của các phần mềm hay Windows đó.

Revision: Là thông tin phiên bản, cũng tương tự như ở phần Stepping.

Instructions: Đây là các tập lệnh để Chip xử lý.

Core Speed: Xung nhịp của CPU, xung nhịp này thường xuyên dao động để tiết kiệm điện năng.

Bus Speed: Trong CPU Z thì bạn có thể coi Bus speed là BLCK (Base Clock)

+ Level 2: Thông số về bộ nhớ đệm, thông số này càng cao thì CPU càng ít bị tình trạng nghẽn dữ liệu khi xử lý. Ở đây máy của mình là Chíp Core i5 nên CPU có bộ nhớ Level 3 còn thông thường chỉ ở mức Level 2 thôi…Số level càng lớn, kèm theo dung lượng càng cao thì cpu của bạn chạy càng nhanh.

+ Cores và Threads: Số nhân và số luồng của CPU. Số này thường là số chẵn và thường được gọi là: CPU 2 nhân, CPU 4 nhân, CPU 6 nhân…

2/ Caches:

Caches

Hiển thị thông tin chi tiết về caches, ở phần này cũng không co gì quan trọng nên bạn bỏ qua đi đến tab thứ 3 nhé.

3/ Xem thông tin về Mainboard máy tính:

Mainboard

Cụ thể trong tab này bạn sẽ có:

  • Manufacturer: Tên nhà sản xuất bo mạch chủ, ví dụ Acer, Asus, Foxconn,…
  • Model: Model của bo mạch chủ, bên cạnh là tên phiên bản.
  • Chipset: Hãng sản xuất, loại chip và Revision.
  • Southbridge: Hãng sản xuất, loại southbridge và Revision.
  • BIOS: Hiển thị thông tin về thương hiệu, phiên bản và ngày sản xuất BIOS.
  • Graphic Interface: Thông tin về khe cắm card đồ họa trên mainboard. Version là phiên bản được hỗ trợ, thường chỉ có PCI-Express và AGP. Link Width là độ rộng của băng thông. Tuy nhiên, không phải bo mạch chủ nào cũng hỗ trợ khe cắm này.

4/ Kiểm tra bộ nhớ RAM, các thông tin về RAM (Memory)

Memory

Type: Hiển thị loại RAM (đời RAM) đang sử dụng trên máy (Có các loại RAM như DDR, DDR2, DDR3…)

Size: Là tổng dung lượng RAM đang sử dụng trên máy của bạn.

+ Channel: Nếu hiển thị là Single tức là bạn đang gắn 1 thanh RAM hoặc main không hỗ trợ chế độ chạy kênh đôi, nếu hiện Dual là RAM đang chạy ở chế độ kênh đôi (tốc độ nhanh hơn) điều này cũng đồng nghĩa bạn đang gắn 2 hoặc nhiều thanh RAM.

DRAM Frequency: Là tốc độ thực của RAM, của mình là DDRAM (double data rate)=> Bus của RAM = DRAM Frequency x 2. Thông số này sẽ giúp ta tính được Bus của RAM là bao nhiêu.

FSB:DRAM : FSB : DRAM = Base Clock Cpu (blck) : Real Bus Ram

FSB = Bus speed x 4
core clock = base clock X Multiplier (Multiplier ở tab CPU)
Với những chip cũ có FSB thì Bus speed = BLCK =FSB/4.
Với những chip sau này thì chip dùng socket 1366, 1156 thì BLCK mặc định là 1333 MHz, 1155 trở đi BLCK là 100 MHz.

5/ SPD: Kiểm tra xem có bao nhiêu khe cắm Ram.

Ở phần này sẽ giúp bạn xem máy tính có bao nhiêu khe cắm RAM và thanh ram đang cắm ở khe cắm nào. Và hiển thị thông tin chi tiết về RAM.

SPD
  • Slot #1: Nhấp vào mũi tên cạnh ô Slot #1, có bao nhiêu slot là có bấy nhiêu khe RAM. Thông thường máy tính sẽ có 2 hoặc 4 khe cắm RAM tương đương với số Slot # tối đa là 2 hoặc 4.
  • DDR3: Kiểu RAM
  • Module Size: Dung lượng của RAM cắm ở khe đang xem, tính bằng đơn vị MB, 4096MB tương đương 4GB.
  • Max Bandwidth: Tốc độ băng thông tối đa. Nhờ có thông số này bạn có thể tính được Bus RAM, bằng cách lấy phần xung nhịp trong dấu ngoặc đơn nhân với 2. Trong ảnh chụp của mình là 800Mhz x 2 = 1600Mhz.
  • Manufacturer: Tên hãng sản xuất RAM.
  • Các phần khác trong tab này, bạn có thể tìm thêm trên Google nhé, với người dùng bình thường mình nghĩ dừng ở đây được rồi.

6/ Graphics – Xem thông tin về cạc đồ họa với CPU-Z


Display Device Selection: Nếu có nhiều card màn hình, phần này sẽ sáng lên và bạn chọn card tương ứng. Nếu chỉ có 1 card, phần này sẽ mờ đi như trên hình.

Name: Tên của hãng sản xuất chip đồ họa, phổ biến nhất là Ati và Geforce.

Code name: Tên của chip đồ họa đang chạy trên máy tính.

Size: Dung lượng của card đồ họa.

Technology: Cũng giống như ở phần CPU mình đã nói, thông số này càng nhỏ càng tốt nhé.

Type: Kiểu xử lý – vd: 64-bit, 128-bit, 256-bit. Thông số này càng cao, card của bạn càng cao cấp và xử lý đồ họa tốt hơn.
7/ About

Phần này sẽ hiển thị thông tin phiên bản phần mềm CPU-Z mà bạn đang dùng. Khuyến khích các bạn sử dụng phiên bản mới nhất để check sẽ chính xác hơn.

Và mục đáng chú ý nhất trong phần này là phần ” Tools “. Phần này sẽ giúp bạn xuất ra file có định dạng .TXT hoặc .HTML giúp bạn quản lý các máy tính trong một công ty dễ dàng hơn.

Lời kết

Trên đây là toàn bộ cách sử dụng phần mềm CPU-Z và cách kiểm tra cấu hình máy tính trước khi bạn quyết định  mua nó. Phần mềm này đã hiển thị khá đầy đủ các thông số quan trọng nên chỉ sử dụng CPU-Z thôi là đã quá đủ rồi. Mình nghĩ là như thế 😀

Hi vọng bài viết sẽ hữu ích với các bạn. Chúc các bạn thành công!

Hãy cho chúng tôi biết cảm nhận của bạn