Tier list Aniimo: Bảng xếp hạng các pet mạnh nhất 2026

12
QC
Back To School Phong Vũ - Đổi điểm thi THPT nhận ưu đãi

Tier list Aniimo giúp người chơi xác định những pet mạnh, lựa chọn đội hình phù hợp và ưu tiên nâng cấp các nhân vật có giá trị chiến đấu cao. Mỗi Aniimo sở hữu chỉ số, kỹ năng và vai trò riêng, từ DPS gây sát thương, Support hỗ trợ đồng đội đến Healer hồi máu và BREAK phá phòng thủ. Trong bài viết này, Phong Vũ Tech News tổng hợp aniimo tier list từ Tier S đến Tier D, phân tích những pet tiêu biểu và hướng dẫn cách lựa chọn đội hình để tối ưu tài nguyên trong quá trình chơi.

I. Tổng quan về tier list Aniimo

Tier list Aniimo là bảng xếp hạng sức mạnh các pet trong game, chia thành năm bậc từ S đến D để người chơi biết nên ưu tiên nuôi con nào. Tier S gồm những pet mạnh và dễ dùng nhất, còn tier D là nhóm nên bỏ qua khi tài nguyên còn khan hiếm. Bảng xếp hạng Aniimo trong bài dựa trên dữ liệu meta tháng 9/2026, bao gồm 82 pet thuộc nhiều hệ như Phong, Lôi, Băng, Hỏa, Thảo, Thủy và Ám.

Tier list Aniimo
Tổng quan về tier list Aniimo (Nguồn: Internet)

Mỗi pet được xếp hạng theo vai trò mà nó đảm nhiệm trong trận. DPS là nhóm gây sát thương chính, Support cung cấp buff cho đồng đội hoặc debuff lên kẻ địch, Healer hồi máu, còn REGEN tập trung hồi EP để đồng đội liên tục tung kỹ năng. Ngoài ra, có nhóm BREAK chuyên phá thế phòng thủ của kẻ địch và nhóm Tanker gánh sát thương thay cả đội. Theo đánh giá của chúng tôi, bốn yếu tố quyết định thứ hạng gồm chỉ số ATK nền, độ linh hoạt khi ghép đội, mức độ phụ thuộc vào điều kiện đặc biệt và khả năng tiến hóa.

Cần nhớ rằng mọi bảng Aniimo tier list đều chỉ có giá trị ở một thời điểm. Nhà phát triển có thể buff pet yếu, thêm pet mới hoặc mở ra nhánh tiến hóa mới bất cứ lúc nào, khiến thứ hạng thay đổi. Vì thế, bài viết này sẽ là kinh nghiệm cho giai đoạn đầu, khi server mới mở, tài nguyên còn hiếm và kẻ địch gây nhiều áp lực. Pet ở bậc thấp cũng không hẳn vô dụng, bởi nhiều con là bước đệm để tiến hóa thành pet mạnh hơn.

II. Tier list Aniimo: Bảng xếp hạng các pet mạnh nhất

Bảng xếp hạng dưới đây tóm tắt các Aniimo tiêu biểu theo từng cấp bậc. Người chơi có thể sử dụng danh sách này để xác định những pet đáng ưu tiên, sau đó xem xét kỹ hơn về vai trò, ưu điểm và điều kiện sử dụng trước khi đầu tư tài nguyên.

TierSố lượngMức ưu tiênDanh sách Aniimo
S14Ưu tiên số mộtBesauce, Eklue, Fulmintis, Geoclaw, Gracewing, Helion, Ignitis, Inferlupa, Leafy, Luminelle, Lunara, Somniwing, Stellarys, Tubster
A8Mạnh, đáng dùngDreaple, Glacy, Grizbo, Helgon, Melloblum, Pawney, Thornblade, Wisptis
B17Dùng theo đội hìnhBudsquire, Cornet, Cubbo, Dazmand, Eko, Erlath, Flamerion, Flutternym, Fragrancier, Geodeback, Helmut, Minespine, Pebbling, Piopiota, Rookey, Tromber, Waleetle
C24Ít ưu tiênBaleetle, Blazen, Celestis, Chirpi, Dewy, Fahloo, Glynsera, Helmwhelp, Hummin, Infergon, Iris, Irisal, Jawling, Panpanta, Pomawk, Popota, Pranky, Scorchhowl, Sherro, Skippy, Sparki, Susuta, Tuckin, Turbo
D19Bỏ qua đầu gameBailite, Bolty, Bonesky, Bouldus, Budclaw, Bulbly, Cozite, Emberpup, Fenrier, Fentuft, Flameruff, Magmarex, Lavazar, Nimbi, Pomegg, Sheldon, Shelly, Shrubclaw, Veilfloat

Nhìn vào bảng xếp hạng Aniimo, có thể thấy số pet càng ở bậc thấp càng đông, trong khi chỉ 22 con thuộc tier S và tier A thật sự đáng đầu tư mạnh tay. Phần tiếp theo của tier list Aniimo sẽ đi lần lượt từ nhóm Aniimo tier S đến tier D, nêu rõ vai trò, điểm mạnh và hạn chế của từng pet để bạn chọn đúng đội hình.

1. Các Aniimo tier S: Những pet mạnh nhất nên ưu tiên

Các Aniimo tier S là nhóm pet mạnh nhất trong từng vai trò, từ gây sát thương đến hồi phục. Fulmintis có ATK cơ bản cao nhất nhóm DPS, gây sát thương lớn lên nhiều kẻ địch và làm chúng tê liệt 1,5 giây. Ignitis có ATK nền cao thứ hai, Stellarys là DPS hệ Magic tốt nhất meta, còn Helion cường hóa được kỹ năng chiến đấu. Lunara là pet khởi đầu đáng chọn nhất nhờ ATK cực cao, tăng 20% sát thương cuối và hồi 0,5% HP mỗi đòn đánh cơ bản.

Tier list Aniimo
Lunara tier S nổi bật với ATK cao, tăng sát thương và khả năng hồi HP (Nguồn: Internet)

Về hỗ trợ, Gracewing là healer mạnh nhất meta, hồi máu cả khi chưa ra trận, xóa debuff và hồi EP cho đồng đội. Leafy là Aniimo REGEN duy nhất hồi máu được cho pet khác, gần như bắt buộc với đội Thảo. Eklue tăng 20% sát thương Phong cho cả đội mỗi lần debuff mục tiêu, Luminelle làm tương tự cho đội Lôi và còn hồi máu. Besauce hồi EP nên hợp với mọi đội hình.

Nhóm BREAK và phòng thủ gồm Geoclaw tích nhiều debuff Băng, Inferlupa vừa BREAK vừa buff cả đội, Tubster che khiên và giảm tiêu hao thể lực. Somniwing hấp thụ đạn của kẻ địch và tăng tốc độ hồi EP khi bị đánh. Trong Tier list Aniimo nếu chỉ chọn một Aniimo tier S để đầu tư trước, Lunara là lựa chọn an toàn nhất.

2. Các Aniimo tier A: Mạnh và đáng sử dụng

Aniimo tier A là nhóm pet mạnh, dùng tốt trong thực tế nhưng chưa vượt trội như tier S và thường cần rotation phù hợp. Về sát thương, Tier list Aniimo xếp Grizbo có ATK và HP cơ bản khá tốt nên là DPS đáng tin cậy. Wisptis có ATK nền cao và duy trì chiến lực bằng cách liên tục hạ gục mục tiêu. Pawney là DPS phù hợp cho đội hình xoay quanh BREAK.

Phần hỗ trợ gồm ba pet đáng chú ý. Dreaple là support hệ Ám, khiến kẻ địch ngủ, giảm kháng Ám và không thể di chuyển hay dùng kỹ năng. Glacy vừa hồi máu vừa buff cho cả đội. Melloblum là lựa chọn xuất sắc cho đội Thảo xây dựng quanh tỷ lệ chí mạng. Nếu chưa có support tier S tương ứng, ba pet này giúp đội hình vận hành ổn định.

Tier list Aniimo
Dreaple tier A có khả năng giảm kháng Ám và khống chế kẻ địch (Nguồn: Internet) 

Thornblade và Helgon đảm nhận vai trò phòng thủ và phản công. Thornblade giảm 20% sát thương nhận vào và tăng 30% tỷ lệ chí mạng mỗi khi bị đánh. Helgon phản công kẻ địch và tăng hiệu quả BREAK nếu kích hoạt đúng thời điểm. Khi tài nguyên hạn chế, hãy ưu tiên pet tier S trước, rồi dùng tier A để lấp chỗ trống trong đội hình.

3. Các Aniimo tier B: Chỉ phù hợp với một số đội hình

Aniimo tier B chỉ phát huy khi đội hình đáp ứng điều kiện cụ thể, nhiều con đóng vai trò thay thế tạm thời. Tier list Aniimo xếp Cubbo là DPS tốt khi chưa có Grizbo, Eko làm support thay Eklue ở đầu game, còn Flutternym là healer chỉ yếu hơn Gracewing một chút. Fragrancier hỗ trợ đội Ám bằng cách giảm kháng Ám và tăng sát thương Ám cho cả đội. Budsquire có điểm mạnh giống Thornblade nhưng chỉ số thấp hơn.

Với đội hình theo hệ, Dazmand áp rất nhiều debuff Lôi, Piopiota là support hệ Thủy đáng tin cậy, còn Erlath hồi EP rất tốt cho đội Thủy. Flamerion tạo debuff Hỏa lên kẻ địch rồi hồi EP, phù hợp đội Hỏa. Tromber hỗ trợ đội Phong bằng cách giảm kháng, tăng sát thương và hút quái. Những pet này chỉ đáng nuôi khi đội hình đi đúng hệ của chúng.

Nhóm BREAK và khống chế gồm Geodeback tấn công khi đang đào hầm, Pebbling tương tự nhưng thiếu Seismic Wave, và Minespine BREAK an toàn kèm sát thương AOE liên tục. Helmut gây Stun, khi tiến hóa thành Rookey sẽ BREAK tốt hơn nhờ nhiều hiệu ứng có lợi. Cornet tăng 20% tỷ lệ chí mạng nhưng biết bay nên dễ bị nhắm, còn Waleetle có ATK tốt nhưng tiêu hao EP khá cao.

Tier list Aniimo
Minespine gây sát thương diện rộng (AOE) liên tục lên kẻ địch (Nguồn: Internet) 

4. Các Aniimo tier C: Ít ưu tiên khi xây dựng đội hình

Aniimo tier C bị pet ở bậc cao hơn vượt trội rõ rệt, vì thế chỉ nên dùng tạm khi chưa có phương án tốt hơn. Nhiều con trong nhóm này nên được tiến hóa thay vì dùng trực tiếp. Chirpi hỗ trợ được đội Phong nhưng nên tiến hóa thành Tromber, Dewy nên tiến hóa thành Fragrancier cho đội Ám, còn Hummin nên tiến hóa thành Tuckin hoặc Hexxin. Tuckin mất thời gian triệu hồi Hummin nên chưa đạt sức mạnh tối đa ngay. Fahloo hồi EP yếu hơn Erlath, Sparki kém hơn Flamerion, còn Helmwhelp và Jawling thiếu kỹ năng phản công như Helgon.

Một nhóm khác của tier C bị bó buộc bởi điều kiện sử dụng. Iris và Irisal chỉ mạnh khi đứng trên cỏ, Sherro cần ở trên nước, mà không phải bản đồ nào cũng có sẵn cỏ hoặc nước. Panpanta, Popota và Susuta phải ghép với thành viên khác giới nên khó lắp vào đội hình tự do. Scorchhowl gây sát thương khá ổn nhưng cần kẻ địch sợ lửa, Pomawk đòi hỏi canh thời gian tung kỹ năng chính xác, còn Blazen phụ thuộc vào chí mạng để BREAK nên thiếu ổn định.

Số pet còn lại đơn giản là thiếu giá trị đóng góp. Baleetle tăng sát thương thấp hơn đáng kể so với các DPS khác, Celestis chỉ có hai kỹ năng chiến đấu, còn Infergon bị các DPS Hỏa khác lấn át. Glynsera mất quá nhiều thời gian để gây sát thương, Pranky chỉ biết hồi máu, Skippy hồi máu nhưng HP cơ bản rất thấp. Turbo dễ bị healer và DPS chuyên biệt vượt qua.

Tier list Aniimo
Skippy thuộc tier C có thể hồi máu nhưng HP cơ bản thấp (Nguồn: Internet) 

5. Các Aniimo tier D: Nên bỏ qua trong giai đoạn đầu

Aniimo tier D không đáng đầu tư ở đầu game trừ khi bạn yêu thích pet đó hoặc có đội hình riêng giúp chúng phát huy. Một số con chỉ có giá trị như bước đệm tiến hóa. Bulbly và Veilfloat chỉ nên đầu tư để tiến hóa thành Luminelle, còn Fentuft chỉ nên dùng để tiến hóa thành Fenmane. Nimbi không có kỹ năng hay Trait hỗ trợ cho đến khi tiến hóa thành Turbo, nên bạn hãy dùng các support ở bậc cao hơn.

Nhóm lớn nhất của tier D chậm tích tầng hoặc có chỉ số quá thấp. Bolty tích cộng dồn Trait quá chậm do ít kỹ năng, Bonesky có ATK cơ bản rất thấp, còn Budclaw và Shrubclaw mất nhiều thời gian để tích tầng Momentum. Fenrier có ATK thấp so với các DPS khác, Emberpup và Flameruff có ATK nền thấp lại phụ thuộc vào kẻ địch yếu Hỏa. Pomegg dựa vào bạo kích để BREAK nên hiệu quả khó ổn định.

Tier list Aniimo
Budclaw tier D tích tầng Momentum chậm, khó phát huy sức mạnh (Nguồn: Internet) 

Những pet còn lại đều có điểm yếu rõ ràng về vai trò. Bailite hữu dụng nhất ở hiệu ứng giảm tối đa 10% kháng Earth của mục tiêu, Cozite có hiệu ứng support không mạnh, còn Bouldus trông giống support nhưng lại thiên về gây sát thương. Magmarex và Lavazar làm tanker hấp thụ sát thương và tích debuff Hỏa khá ổn, song không phải Aniimo BREAK tốt. Sheldon và Shelly chỉ mạnh khi ở trên nước. Đừng lãng phí tài nguyên cho nhóm này khi tier S và tier A còn đang chờ bạn.

III. Cách chọn tier list Aniimo mạnh và tối ưu tài nguyên

Cách chọn pet hiệu quả nhất là xác định vai trò trong đội trước, rồi mới nhìn thứ hạng tier. Khi áp dụng tier list Aniimo, hãy lấy pet tier S làm trục chính cho từng vị trí, sau đó lấp chỗ trống bằng tier A và B. Dưới đây là những nguyên tắc giúp bạn đầu tư đúng chỗ và không phí tài nguyên ở giai đoạn đầu.

  • Xây đội hình cân bằng: Kết hợp DPS chủ lực, support và healer hoặc REGEN để vừa gây sát thương vừa duy trì khả năng sống sót.
  • Ưu tiên pet tier S và A: Tập trung nâng cấp pet chủ lực, tránh dàn trải tài nguyên vào quá nhiều Aniimo cùng lúc.
  • Kiểm tra điều kiện kỹ năng: Một số pet cần môi trường hoặc đồng đội phù hợp để phát huy tối đa sức mạnh.
  • Dùng pet thay thế hợp lý: Tận dụng những pet dễ sở hữu trong giai đoạn đầu, sau đó thay bằng lựa chọn mạnh hơn khi có cơ hội.
  • Kết hợp pet cùng hệ: Lựa chọn Aniimo có khả năng bổ trợ lẫn nhau để tăng hiệu quả chiến đấu.
  • Cập nhật tier list thường xuyên: Theo dõi các bản cập nhật để điều chỉnh đội hình khi pet được tăng sức mạnh, giảm sức mạnh hoặc có tiến hóa mới.

Khi huấn luyện đội hình, màn hình hiển thị tốt giúp bạn theo dõi hiệu ứng kỹ năng và các chi tiết trên bản đồ dễ hơn. Bạn có thể tham khảo các mẫu màn hình gaming tại Phong Vũ để chọn tần số quét và kích thước phù hợp với góc máy của mình. Nếu cần một thiết bị để chơi Aniimo mượt hơn, bạn có thể tham khảo laptop gaming hoặc PC gaming để chọn cấu hình phù hợp nhu cầu và ngân sách.

IV. Tổng kết

Tier list Aniimo chia 82 pet thành 14 con tier S, 8 con tier A, 17 con tier B, 24 con tier C và 19 con tier D, trong đó Aniimo tier S như Lunara, Fulmintis, Gracewing hay Luminelle là nhóm đáng đầu tư nhất ở giai đoạn đầu. Hãy chọn vai trò trước, ưu tiên pet tier cao nhất cho vai trò đó và chỉ nuôi pet tier thấp khi cần tiến hóa, vì tài nguyên đầu game quá quý để nâng cấp dàn trải. Thứ hạng có thể thay đổi sau mỗi bản cập nhật, nên bạn hãy theo dõi Phong Vũ Tech News để nhận bảng Aniimo tier list mới nhất cùng nhiều hướng dẫn game hữu ích khác. 

Bài viết liên quan: